伊利湖
YīlìHú
[ㄧ ㄌㄧˋ ㄏㄨˊ]
Y LỢI HỒ
- 1.Hồ Erie, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖[Wu3 da4 hu2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
[ㄧ ㄌㄧˋ ㄏㄨˊ]
Y LỢI HỒ
