學華語Kaori Dict

伊斯坦堡

tǎnbǎo

ㄧ ㄙ ㄊㄢˇ ㄅㄠˇ

Y TƯ THẢN BẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿里是伊斯坦堡人。

    Ālǐ shì Yīsītǎnbǎo rén。

    Ali là người gốc Istanbul.

  • 2

    我從沒去過伊斯坦堡。

    wǒ cóngméi qù guò Yīsītǎnbǎo。

    Tôi chưa từng đến Istanbul.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伊斯坦堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict