例句Câu ví dụ
- 1
阿里是伊斯坦堡人。
Ālǐ shì Yīsītǎnbǎo rén。
Ali là người gốc Istanbul.
- 2
我從沒去過伊斯坦堡。
wǒ cóngméi qù guò Yīsītǎnbǎo。
Tôi chưa từng đến Istanbul.
阿里是伊斯坦堡人。
Ālǐ shì Yīsītǎnbǎo rén。
Ali là người gốc Istanbul.
我從沒去過伊斯坦堡。
wǒ cóngméi qù guò Yīsītǎnbǎo。
Tôi chưa từng đến Istanbul.