伊通河
YītōngHé
[ㄧ ㄊㄨㄥ ㄏㄜˊ]
Y THÔNG HÀ
- 1.Sông Yitong ở Tứ Bình 四平[Si4 ping2], Cát Lâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.