伍德豪斯
Wǔdéháosī
[ㄨˇ ㄉㄜˊ ㄏㄠˊ ㄙ]
NGŨ ĐỨC HÀO TƯ
- 1.Woodhouse hoặc Wodehouse (tên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伍NGŨ (伍) – đội ngũ: Người (亻) xếp thành nhóm năm (五) — hàng NGŨ chỉnh tề, đội ngũ năm người, số 5 viết kép trên hóa đơn.
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.