伏明霞
FúMíngxiá
[ㄈㄨˊ ㄇㄧㄥˊ ㄒㄧㄚˊ]
PHỤC MINH HÀ
- 1.Fu Mingxia (1978-), nhà vô địch nhảy cầu Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.