學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伏隔核
伏隔核
fú
gé
hé
[ㄈㄨˊ ㄍㄜˊ ㄏㄜˊ]
PHỤC CÁCH HẠCH
1.
nhân accumbens (giải phẫu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
隔
gé
tách ra
隔壁
gébì
nhà bên cạnh
隔開
gékāi
tách rời
核心
héxīn
lõi; hạt nhân
考核
kǎohé
kiểm tra
核能
hénéng
năng lượng hạt nhân
核
hé
hạt nhân
隔離
gélí
tách biệt
逐字解
Từng chữ trong từ
伏
phục
cúi xuống, bò, ẩn náu, giấu giếm
隔
cách
cách – tách biệt, phân chia
核
hạch, hạt
hạt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伏隔核 nghĩa là gì? · Kaori Dict