伐木工
fámùgōng
[ㄈㄚˊ ㄇㄨˋ ㄍㄨㄥ]
PHẠT MỘC CÔNG
- 1.Phát Mộc Công — thợ chặt gỗ; thợ mộc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.