學華語Kaori Dict

休止

xiūzhǐ

ㄒㄧㄡ ㄓˇ

HƯU CHỈ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    這只會導致無休止的爭論。

    zhè zhǐ huì dǎozhì wú xiūzhǐ de zhēnglùn。

    Điều này chỉ dẫn đến những cuộc tranh luận vô tận

  • 2

    這只會導致無休止的爭辯。

    zhè zhǐ huì dǎozhì wú xiūzhǐ de zhēngbiàn。

    Điều này chỉ dẫn đến những cuộc tranh cãi vô tận

  • 3

    高德溫法則告訴我們對任何主題的所有無休止的討論會趨於和納粹主義的類比。

    gāo dé wēn fǎzé gàosu wǒmen duì rènhé zhǔtí de suǒyǒu wú xiūzhǐ de tǎolùnhuì qūyú hé Nàcuìzhǔyì de lèibǐ。

    Luật Godwin dạy chúng ta rằng mọi cuộc tranh luận không ngừng về bất kỳ chủ đề nào sẽ dần dần tiến tới so sánh với chủ nghĩa phát xít.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

休止 nghĩa là gì? · Kaori Dict