- 1.hạng nhất
- 2.loại hàng đầu
- 3.cao cấp
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xuất sắc
- 5.vượt trội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.