- 1.會兒 — (thông dụng) một lúc ngắn; một khoảnh khắc

例句Câu ví dụ
- 1
幫我看會兒孩子。
bāng wǒ kàn huìr háizi。
Hãy trông coi đứa trẻ cho tôi một lúc
- 2
你看上去很蒼白。你最好立刻去床上躺會兒。
nǐ kànshangqu hěn cāngbái。 nǐ zuìhǎo lìkè qù chuáng shàng tǎng huìr。
Ngươi trông rất xanh xao. Ngươi nên nằm nghỉ ngay trên giường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.