- 1.Phòng tiếp khách; phòng khách

例句Câu ví dụ
- 1
她把一幅小尺寸的畢卡索畫作掛在會客廳的牆上。
tā bǎ yī fú xiǎo chǐcun de Bìkǎsuǒ huàzuò guà zài huìkètīng de qiáng shàng。
Cô ấy treo một bức tranh nhỏ của Picasso ở tường phòng khách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 廳THÍNH (廳) – sảnh lớn: Dưới mái hiên (广) rộng, mọi người ngồi lắng nghe (聽) — gian đại sảnh, phòng khách THÍNH đường.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.