學華語Kaori Dict

會戰

giản thể: 会战

huìzhàn

ㄏㄨㄟˋ ㄓㄢˋ

HỘI CHIẾN

  1. 1.(quân sự) giao chiến quyết định
  2. 2.(quân sự) trận chiến
  3. 3.(nghĩa bóng) nỗ lực phối hợp quy mô lớn

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多戰士會戰中掛彩了。

    xǔduō zhànshì huìzhàn zhōng guàcǎi le。

    Nhiều chiến sĩ bị thương trong trận chiến

  • 2

    我會戰鬥至死。

    wǒ huìzhàn dòu zhì sǐ。

    Tôi sẽ chiến đấu đến chết

  • 3

    我會戰鬥到最後一口氣。

    wǒ huìzhàn dòu dào zuìhòu yīkǒuqì。

    Tôi sẽ chiến đấu đến hơi thở cuối cùng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会战 nghĩa là gì? · Kaori Dict