學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傳票
傳票
giản thể:
传票
chuán
piào
[ㄔㄨㄢˊ ㄆㄧㄠˋ]
TRUYỀN PHIẾU
1.
trát đòi
2.
hầu tòa
3.
phiếu thu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
票
piào
vé
門票
ménpiào
vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)
郵票
yóupiào
tem (bưu chính)
傳
chuán
truyền đạt
傳統
chuántǒng
truyền thống
傳說
chuánshuō
truyền thuyết; câu chuyện dân gian
傳來
chuánlái
được nghe thấy
機票
jīpiào
vé máy bay
逐字解
Từng chữ trong từ
傳
truyền, truyện
gọi, truyền đạt, lan truyền
票
phiếu
mảnh giấy hoặc tre
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
船票
chuánpiào
vé tàu
記憶技巧
Mẹo nhớ
票
PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
传票 nghĩa là gì? · Kaori Dict