學華語Kaori Dict

傷身

giản thể: 伤身

shāngshēn

ㄕㄤ ㄕㄣ

THƯƠNG THÂN

  1. 1.có hại cho sức khỏe

例句Câu ví dụ

  • 1

    我能吃下玻璃而不傷身體。

    wǒ néng chī xià bōli ér bù shāngshēn tǐ。

    Tôi có thể ăn phải thủy tinh mà không làm tổn thương cơ thể

  • 2

    通宵玩游戲很傷身體的。

    tōngxiāo wán yóuxì hěn shāngshēn tǐ de。

    Chơi game suốt đêm rất hại sức khỏe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伤身 nghĩa là gì? · Kaori Dict