學華語Kaori Dict

上身

shàngshēn

ㄕㄤˋ ㄕㄣ

THƯỢNG THÂN

  1. 1.phần trên của cơ thể

例句Câu ví dụ

  • 1

    男孩赤裸著上身。

    nánhái chìluǒ zhe shàngshēn。

    Đứa trẻ trần trọc từ cổ đến ngực.

  • 2

    湯姆赤裸著上身。

    Tāngmǔ chìluǒ zhe shàngshēn。

    Tom đang trần trụi phần trên cơ thể.

  • 3

    前面那個女生上身只穿了一件黑色的內衣。

    qiánmiàn nàge nǚshēng shàngshēn zhǐ chuān le yī jiàn hēisè de nèiyī。

    Cô gái phía trước chỉ mặc một chiếc áo lót đen ở trên người.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上身 nghĩa là gì? · Kaori Dict