例句Câu ví dụ
- 1
男孩赤裸著上身。
nánhái chìluǒ zhe shàngshēn。
Đứa trẻ trần trọc từ cổ đến ngực.
- 2
湯姆赤裸著上身。
Tāngmǔ chìluǒ zhe shàngshēn。
Tom đang trần trụi phần trên cơ thể.
- 3
前面那個女生上身只穿了一件黑色的內衣。
qiánmiàn nàge nǚshēng shàngshēn zhǐ chuān le yī jiàn hēisè de nèiyī。
Cô gái phía trước chỉ mặc một chiếc áo lót đen ở trên người.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
