例句Câu ví dụ
- 1
我能吃下玻璃而不傷身體。
wǒ néng chī xià bōli ér bù shāngshēn tǐ。
Tôi có thể ăn phải thủy tinh mà không làm tổn thương cơ thể
- 2
通宵玩游戲很傷身體的。
tōngxiāo wán yóuxì hěn shāngshēn tǐ de。
Chơi game suốt đêm rất hại sức khỏe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
