學華語Kaori Dict

ㄍㄨ

CỔ

  1. 1.ước lượng

Cách đọc khác:dùng trong 估衣[gu4yi5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你估計聽眾有多少?

    nǐ gūjì tīngzhòng yǒu duōshao ?

    Bạn ước lượng có bao nhiêu khán giả?

  • 2

    委員會正在評估這項提案的可行性。

    wěiyuánhuì zhèngzài pínggū zhè xiàng tíàn de kěxíngxìng。

    Ủy ban đang đánh giá tính khả thi của đề xuất này

  • 3

    估計他有些不開心。

    gūjì tā yǒuxiē bù kāixīn。

    Tôi nghĩ anh ấy có chút buồn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

估 nghĩa là gì? · Kaori Dict