伸手派
shēnshǒupài
[ㄕㄣ ㄕㄡˇ ㄆㄞˋ]
THÂN THỦ PHÁI
- 1.kẻ ăn bám; kẻ ăn chực; kẻ ăn mày

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.