似笑非笑
sìxiàofēixiào
[ㄙˋ ㄒㄧㄠˋ ㄈㄟ ㄒㄧㄠˋ]
TỰ TIẾU PHI TIẾU
- 1.như cười mà không phải cười (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 非PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!