學華語Kaori Dict

低筋麵粉

giản thể: 低筋面粉

jīnmiànfěn

ㄉㄧ ㄐㄧㄣ ㄇㄧㄢˋ ㄈㄣˇ

ĐÊ CÂN DIỆN PHẤN

  1. 1.bột mì ít gluten
  2. 2.bột làm bánh cake
  3. 3.bột làm bánh pastry
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bột mì mềm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低筋面粉 nghĩa là gì? · Kaori Dict