- 1.bột mì ít gluten
- 2.bột làm bánh cake
- 3.bột làm bánh pastry
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bột mì mềm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.