學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
低能兒
低能兒
giản thể:
低能儿
dī
néng
ér
[ㄉㄧ ㄋㄥˊ ㄦˊ]
ĐÊ NĂNG NHÂN
1.
trẻ chậm phát triển
2.
người đần độn
3.
người ngu ngốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
能
néng
có thể
可能
kěnéng
có thể (xảy ra)
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
低
dī
thấp
能力
nénglì
năng lực
功能
gōngnéng
chức năng; khả năng
哪兒
nǎr
ở đâu?
逐字解
Từng chữ trong từ
低
đê, đây
thấp
能
năng
có thể, được phép
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
記憶技巧
Mẹo nhớ
能
NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
低能儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict