低音大提琴
dīyīndàtíqín
[ㄉㄧ ㄧㄣ ㄉㄚˋ ㄊㄧˊ ㄑㄧㄣˊ]
ĐÊ ÂM ĐẠI ĐỀ CẦM
- 1.đại hồ cầm; contrabass

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.