學華語Kaori Dict

住處

giản thể: 住处

zhùchù

ㄓㄨˋ ㄔㄨˋ

TRÚ XỨ

HSK 7-9N
  1. 1.nơi cư trú; chỗ ở

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你沒辦法買飯、衣服、住處這種日常需要等,你並不會得安心。

    rúguǒ nǐ méibànfǎ mǎi fàn、 yīfu、 zhùchù zhèzhǒng rìcháng xūyào děng, nǐ bìngbù huì de ānxīn。

    Nếu bạn không có cách mua cơm, áo, chỗ ở và những nhu cầu sinh hoạt hàng ngày khác, bạn sẽ không thể an tâm.

  • 2

    研究表明人們一有住處、食物這些基本的需要,附加的財富就不能大量地提高他們的快樂。

    yánjiū biǎomíng rénmen yī yǒu zhùchù、 shíwù zhèxiē jīběn de xūyào, fùjiā de cáifù jiù bùnéng dàliàng de tígāo tāmen de kuàilè。

    Nghiên cứu cho thấy khi con người đã có nơi ở và thức ăn những nhu cầu cơ bản, thì tài sản bổ sung không thể nâng cao đáng kể niềm vui của họ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住处 nghĩa là gì? · Kaori Dict