例句Câu ví dụ
- 1
如果你沒辦法買飯、衣服、住處這種日常需要等,你並不會得安心。
rúguǒ nǐ méibànfǎ mǎi fàn、 yīfu、 zhùchù zhèzhǒng rìcháng xūyào děng, nǐ bìngbù huì de ānxīn。
Nếu bạn không có cách mua cơm, áo, chỗ ở và những nhu cầu sinh hoạt hàng ngày khác, bạn sẽ không thể an tâm.
- 2
研究表明人們一有住處、食物這些基本的需要,附加的財富就不能大量地提高他們的快樂。
yánjiū biǎomíng rénmen yī yǒu zhùchù、 shíwù zhèxiē jīběn de xūyào, fùjiā de cáifù jiù bùnéng dàliàng de tígāo tāmen de kuàilè。
Nghiên cứu cho thấy khi con người đã có nơi ở và thức ăn những nhu cầu cơ bản, thì tài sản bổ sung không thể nâng cao đáng kể niềm vui của họ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
