住所
zhùsuǒ
[ㄓㄨˋ ㄙㄨㄛˇ]
TRÚ SỞ

例句Câu ví dụ
- 1
食物、衣服和住所都是生活的必需品。
shíwù、 yīfu hé zhùsuǒ dōu shì shēnghuó de bìxūpǐn。
Thức ăn, quần áo và nơi ở đều là những nhu yếu phẩm của cuộc sống
- 2
燕妮的住所距離斯庫拉家有四分鐘路程。
Yān nī de zhùsuǒ jùlí Sī kù lā jiā yǒu sì fēnzhōng lùchéng。
Yanni ở cách nhà Skura khoảng bốn phút đi bộ
- 3
公共汽車的停車站正好坐落在我的住所前面。
gōnggòngqìchē de tíngchēzhàn zhènghǎo zuòluò zài wǒ de zhùsuǒ qiánmiàn。
Bãi đỗ xe buýt nằm chính xác ở trước nơi tôi ở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.