- 1.bên trong cơ thể
- 2.in vivo (ngược với in vitro)
- 3.nội bộ

例句Câu ví dụ
- 1
他滿腦子想的都是立刻得到鵝體內的金蛋,所以他殺了鵝,然後他發現鵝身體里沒有任何東西。
tā mǎn nǎozi xiǎng de dōu shì lìkè dédào é tǐnèi de jīn dàn, suǒyǐ tāshā le é, ránhòu tā fāxiàn é shēntǐ lǐ méiyǒu rènhé dōngxi。
Anh ấy luôn nghĩ đến việc lập tức lấy được trứng vàng trong cơ thể con ngỗng, vì vậy anh ấy đã giết con ngỗng đó, sau đó mới phát hiện ra bên trong không có gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.