例句Câu ví dụ
- 1
他體型完美。
tā tǐxíng wánměi。
Anh ấy có thân hình hoàn hảo
- 2
大象的體型比老鼠的體型大好幾倍。
dàxiàng de tǐxíng bǐ lǎoshǔ de tǐxíng dà hǎojǐ bèi。
Thân thể voi lớn hơn thân thể chuột vài lần
- 3
把它當成友好的建議,但我認為你應該多運動來保持你自己的體型和健康。
bǎ tā dàngchéng yǒuhǎo de jiànyì, dàn wǒ rènwéi nǐ yīnggāi duō yùndòng lái bǎochí nǐ zìjǐ de tǐxíng hé jiànkāng。
Hãy coi đây là lời khuyên thân thiện, nhưng tôi cho rằng bạn nên vận động nhiều hơn để duy trì dáng vẻ và sức khỏe của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
