例句Câu ví dụ
- 1
她天生體弱。
tā tiānshēng tǐruò。
Cô ấy sinh ra thể chất yếu
- 2
他天生體弱,從小就頻繁住院。
tā tiānshēng tǐruò, cóngxiǎo jiù pínfán zhùyuàn。
Anh ấy sinh ra thể trạng yếu, từ nhỏ đã thường xuyên nhập viện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
