- 1.xổ số thể thao (cá cược thể thao do cơ quan chính phủ tổ chức, Xổ số Thể thao Trung Quốc) (viết tắt của 體育彩票|体育彩票[ti3 yu4 cai3 piao4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.