例句Câu ví dụ
- 1
一件傳統式樣的旗袍是完全手工制作的,也需要勞動密集的裁縫業技術,為了增加而顯示每種獨一無二的女性體態。
yī jiàn chuántǒng shìyàng de qípáo shì wánquán shǒugōng zhìzuò de, yě xūyào láodòng mìjí de cáiféng Yè jìshù, wèile zēngjiā ér xiǎnshì měi zhǒng dúyīwúèr de nǚxìng tǐtài。
Một chiếc qipao kiểu truyền thống hoàn toàn được làm thủ công và đòi hỏi kỹ thuật thợ may thủ công với cường độ lao động cao để làm nổi bật từng dáng người nữ độc đáo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
