學華語Kaori Dict

ㄏㄜˊ

  1. 1.họ [He2]

Cách đọc khác:

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們何時抵達?

    tāmen héshí dǐdá ?

    Họ sẽ đến lúc nào

  • 2

    你何時來日本的?

    nǐ héshí láirì běn de ?

    Anh đến Nhật Bản khi nào

  • 3

    你何時會回學校?

    nǐ héshí huì huí xuéxiào ?

    Anh sẽ khi nào quay lại trường học?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀ (何) – gì, sao: Người (亻 nhân) vác đòn gánh nặng, ai gặp cũng hỏi: 'Gánh GÌ đấy? HÀ cớ gì khổ vậy?'

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

何 nghĩa là gì? · Kaori Dict