學華語Kaori Dict

餘生

giản thể: 余生

shēng

ㄩˊ ㄕㄥ

DƯ SINH

TOCFL 7
  1. 1.những năm tháng còn lại của cuộc đời
  2. 2.sống sót (sau thảm họa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不想讓我的餘生都活在後悔中。

    wǒ bùxiǎng ràng wǒ de yúshēng dōu huó zàihòu huǐ zhōng。

    Tôi không muốn sống phần đời còn lại của mình trong nỗi hối tiếc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

余生 nghĩa là gì? · Kaori Dict