學華語Kaori Dict

佛像

xiàng

ㄈㄛˊ ㄒㄧㄤˋ

PHẬT TƯỢNG

  1. 1.tượng Phật
  2. 2.tượng Phật hoặc Bồ Tát
  3. 3.LT:尊[zun1], 張|张[zhang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用一塊木頭刻出一尊佛像。

    tāyòng yīkuài mùtou kè chū yī zūn fóxiàng。

    Anh ấy khắc một tượng Phật từ một khúc gỗ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯỢNG (像) – giống; hình tượng: Người (亻 nhân) đứng cạnh con voi (象 tượng) nặn tượng — nặn GIỐNG y như thật, bức TƯỢNG sống động.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佛像 nghĩa là gì? · Kaori Dict