學華語Kaori Dict

佛性

xìng

ㄈㄛˊ ㄒㄧㄥˋ

PHẬT TÍNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    狗子還有佛性也無?

    gǒuzi háiyǒu Fóxìng yě wú?

    Chó có Phật tính không

  • 2

    僧問趙州:「狗子還有佛性也無?」州雲:「無。」

    sēng wèn Zhào zhōu: 「 gǒuzi háiyǒu Fóxìng yě wú? 」 zhōu yún: 「 wú。 」

    Tỳ hỏi Tổ Châu: 'Chú chó còn có tính Phật không?' Châu đáp: 'Không'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佛性 nghĩa là gì? · Kaori Dict