學華語Kaori Dict

佛教徒

jiào

ㄈㄛˊ ㄐㄧㄠˋ ㄊㄨˊ

PHẬT GIÁO ĐỒ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是基督教徒,而他則是佛教徒。

    wǒ shì Jīdūjiàotú, ér tā zé shì Fójiàotú。

    Tôi là Kitô giáo, còn anh ấy là Phật giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佛教徒 nghĩa là gì? · Kaori Dict