學華語Kaori Dict

佛朗哥

lǎng

ㄈㄛˊ ㄌㄤˇ ㄍㄜ

PHẬT LÃNG CA

  1. 1.Franco (tên)
  2. 2.Tổng tư lệnh Francisco Franco Bahamonde (1892-1975), nhà độc tài và nguyên thủ quốc gia Tây Ban Nha 1939-1975

例句Câu ví dụ

  • 1

    Josefina過去是天主教教徒及佛朗哥支持者。

    J o s e f i n a guòqù shì Tiānzhǔjiào jiàotú jí Fólǎnggē zhīchízhě。

    Josefina trước đây là một tín đồ Công giáo và người ủng hộ Franco.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佛朗哥 nghĩa là gì? · Kaori Dict