佛牙
Fóyá
[ㄈㄛˊ ㄧㄚˊ]
PHẬT NHA
- 1.Xá lợi răng Phật (thánh tích)
Cách đọc khác:fóyá — 佛牙 — răng Phật (như một di vật thiêng liêng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.