學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
作勢
作勢
giản thể:
作势
zuò
shì
[ㄗㄨㄛˋ ㄕˋ]
TÁC THẾ
TOCFL 7
1.
tạo dáng
2.
tạo tư thế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
工作
gōngzuò
làm việc
動作
dòngzuò
chuyển động; cử động; hành động (LT:個|个[ge4])
作業
zuòyè
bài tập về nhà
作文
zuòwén
viết bài văn
作家
zuòjiā
tác giả
作用
zuòyòng
tác động đến; ảnh hưởng
合作
hézuò
hợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhau
作者
zuòzhě
tác giả; nhà văn
逐字解
Từng chữ trong từ
作
tác
làm, sản xuất
勢
thế
sức mạnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
坐視
zuòshì
Tọa thị — đứng im và xem; xem nhẹ passively
作誓
zuòshì
thề nguyện
做事
zuòshì
làm việc
坐失
zuòshī
để vuột mất điều gì
坐實
zuòshí
làm bằng chứng (cho một cáo buộc, v.v.); củng cố (một nhận thức); xác nhận; chứng minh
記憶技巧
Mẹo nhớ
作
TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
作勢 nghĩa là gì? · Kaori Dict