學華語Kaori Dict

做事

zuòshì

ㄗㄨㄛˋ ㄕˋ

TỐ SỰ

  1. 1.làm việc
  2. 2.xử lý công việc
  3. 3.có việc làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    欲做事先做人

    yù zuòshì xiān zuòrén

    Muốn làm việc trước hết phải biết làm người

  • 2

    你幫媽媽做事了?

    nǐ bāng māma zuòshì le?

    Anh đã giúp mẹ chứ

  • 3

    湯姆在工作室做事。

    Tāngmǔ zài gōngzuòshì zuòshì。

    Tom đang làm việc trong phòng làm việc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做事 nghĩa là gì? · Kaori Dict