例句Câu ví dụ
- 1
欲做事先做人
yù zuòshì xiān zuòrén
Muốn làm việc trước hết phải biết làm người
- 2
你幫媽媽做事了?
nǐ bāng māma zuòshì le?
Anh đã giúp mẹ chứ
- 3
湯姆在工作室做事。
Tāngmǔ zài gōngzuòshì zuòshì。
Tom đang làm việc trong phòng làm việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
