例句Câu ví dụ
- 1
你最喜歡哪一個作曲家?
nǐ zuì xǐhuan nǎyīge zuòqǔjiā?
Bạn thích nhạc sĩ nào nhất?
- 2
湯姆說莫札特是他最喜歡的作曲家。
Tāngmǔ shuō Mòzhátè shì tā zuì xǐhuan de zuòqǔjiā。
Tom nói rằng Mozart là nhạc sĩ mà anh ấy thích nhất
- 3
你最喜歡哪位作曲家?
nǐ zuì xǐhuan nǎ wèi zuòqǔjiā?
Anh thích nhạc sĩ nào nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
