學華語Kaori Dict

作曲家

zuòjiā

ㄗㄨㄛˋ ㄑㄩˇ ㄐㄧㄚ

TÁC KHÚC GIA

  1. 1.nhà soạn nhạc
  2. 2.nhạc sĩ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最喜歡哪一個作曲家?

    nǐ zuì xǐhuan nǎyīge zuòqǔjiā?

    Bạn thích nhạc sĩ nào nhất?

  • 2

    湯姆說莫札特是他最喜歡的作曲家。

    Tāngmǔ shuō Mòzhátè shì tā zuì xǐhuan de zuòqǔjiā。

    Tom nói rằng Mozart là nhạc sĩ mà anh ấy thích nhất

  • 3

    你最喜歡哪位作曲家?

    nǐ zuì xǐhuan nǎ wèi zuòqǔjiā?

    Anh thích nhạc sĩ nào nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作曲家 nghĩa là gì? · Kaori Dict