例句Câu ví dụ
- 1
應用程式將新訊息推送給使用者。
yìngyòngchéngshì jiāng xīn xùnxī tuīsòng gěi shǐyòngzhě。
Ứng dụng sẽ đẩy thông báo tin mới đến người dùng
- 2
您是我們的第五位使用者。
nín shì wǒmen de dìwǔ wèi shǐyòngzhě。
Anh là người dùng thứ năm của chúng tôi
- 3
英語使用者聽不懂的話,那就沒意義囉。
Yīngyǔ shǐyòngzhě tīngbudǒng dehuà, nà jiù méi yìyì luō。
Nếu người nói tiếng Anh không hiểu, thì không có ý nghĩa gì cả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
