學華語Kaori Dict

使用者

shǐyòngzhě

ㄕˇ ㄩㄥˋ ㄓㄜˇ

SỬ DỤNG GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    應用程式將新訊息推送給使用者。

    yìngyòngchéngshì jiāng xīn xùnxī tuīsòng gěi shǐyòngzhě。

    Ứng dụng sẽ đẩy thông báo tin mới đến người dùng

  • 2

    您是我們的第五位使用者。

    nín shì wǒmen de dìwǔ wèi shǐyòngzhě。

    Anh là người dùng thứ năm của chúng tôi

  • 3

    英語使用者聽不懂的話,那就沒意義囉。

    Yīngyǔ shǐyòngzhě tīngbudǒng dehuà, nà jiù méi yìyì luō。

    Nếu người nói tiếng Anh không hiểu, thì không có ý nghĩa gì cả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使用者 nghĩa là gì? · Kaori Dict