例句Câu ví dụ
- 1
老師來到學校。
lǎo shī lái dào xué xiào
Giáo viên đến trường
- 2
一行人來到了山上。
yī xíng rén lái dào liǎo shān shàng
Nhóm người đã đến núi
- 3
您什麼時候來到中國的?
nín shénmeshíhou láidào Zhōngguó de?
Anh đến Trung Quốc lúc nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
