學華語Kaori Dict

來到

giản thể: 来到

láidào

ㄌㄞˊ ㄉㄠˋ

LAI ĐÁO

HSK 1V

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師來到學校。

    lǎo shī lái dào xué xiào

    Giáo viên đến trường

  • 2

    一行人來到了山上。

    yī xíng rén lái dào liǎo shān shàng

    Nhóm người đã đến núi

  • 3

    您什麼時候來到中國的?

    nín shénmeshíhou láidào Zhōngguó de?

    Anh đến Trung Quốc lúc nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

来到 nghĩa là gì? · Kaori Dict