例句Câu ví dụ
- 1
我們想和一個阿爾及利亞的供應商一起打造一條新的供應鏈。
wǒmen xiǎng hé yīge Āěrjílìyà de gōngyìngshāng yīqǐ dǎzào yī tiáo xīn de gōngyìngliàn。
Chúng tôi muốn hợp tác với một nhà cung cấp từ Algeria để xây dựng một chuỗi cung ứng mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.
