學華語Kaori Dict

供應商

giản thể: 供应商

gōngyìngshāng

ㄍㄨㄥ ㄧㄥˋ ㄕㄤ

CUNG ỨNG THƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們想和一個阿爾及利亞的供應商一起打造一條新的供應鏈。

    wǒmen xiǎng hé yīge Āěrjílìyà de gōngyìngshāng yīqǐ dǎzào yī tiáo xīn de gōngyìngliàn。

    Chúng tôi muốn hợp tác với một nhà cung cấp từ Algeria để xây dựng một chuỗi cung ứng mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供應商 nghĩa là gì? · Kaori Dict