學華語Kaori Dict

偵查

giản thể: 侦查

zhēnchá

ㄓㄣ ㄔㄚˊ

TRINH TRA

TOCFL 7
  1. 1.phát hiện
  2. 2.điều tra

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個老練的偵查員。

    tā shì gě lǎoliàn de zhēnchá yuán。

    Anh ấy là một thám tử giàu kinh nghiệm

  • 2

    若因暴力乾涉婚姻自由而直接造成被害人死亡,則此案件會轉化為公訴案件,無需被害人告訴,公安機關可主動偵查。

    ruò yīn bàolì gānshè hūnyīn zìyóu ér zhíjiē zàochéng bèihàirén sǐwáng, zé cǐ ànjiàn huì zhuǎnhuà wèi gōngsù ànjiàn, wúxū bèihàirén gàosu, gōngānjīguān kě zhǔdòng zhēnchá。

    Nếu hành vi can thiệp bằng bạo lực vào quyền tự do hôn nhân trực tiếp dẫn đến cái chết của nạn nhân, thì vụ án sẽ chuyển thành vụ án tự tố, không cần nạn nhân phải tố giác, cơ quan công an có thể chủ động điều tra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侦查 nghĩa là gì? · Kaori Dict