便利商店
biànlìshāngdiàn
[ㄅㄧㄢˋ ㄌㄧˋ ㄕㄤ ㄉㄧㄢˋ]
TIỆN LỢI THƯƠNG ĐIẾM
TOCFL 2
- 1.cửa hàng tiện lợi (Đài Loan)

例句Câu ví dụ
- 1
去便利商店的路上開始下雨了。
qù biànlìshāngdiàn de lùshang kāishǐ xiàyǔ le。
Trên đường đi siêu thị, bắt đầu mưa
- 2
在我去便利商店的路上,天開始下雨了。
zài wǒqù biànlìshāngdiàn de lùshang, tiān kāishǐ xiàyǔ le。
Trên đường đi tiện lợi, trời bắt đầu mưa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 便TIỆN (便) – thuận tiện: Người (亻 nhân) sửa đổi (更 canh) cách làm cho gọn — càng đổi càng thuận TIỆN, TIỆN lợi.
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 店ĐIẾM (店) – cửa hàng: Dưới mái hiên (广 nghiễm) cắm biển chiếm chỗ (占 chiêm) bày hàng — mở tiệm, khai trương cửa HÀNG, lữ ĐIẾM.