俗人
súrén
[ㄙㄨˊ ㄖㄣˊ]
TỤC NHÂN
- 1.người bình thường
- 2.người thế tục (tức không phải tu sĩ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
[ㄙㄨˊ ㄖㄣˊ]
TỤC NHÂN
