素人
sùrén
[ㄙㄨˋ ㄖㄣˊ]
TỐ NHÂN
- 1.người không được đào tạo, người thiếu kinh nghiệm
- 2.người ngoại đạo
- 3.người nghiệp dư

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.