學華語Kaori Dict

俗語

giản thể: 俗语

ㄙㄨˊ ㄩˇ

TỤC NGỮ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.câu nói thông thường
  2. 2.tục ngữ
  3. 3.ngôn ngữ khẩu ngữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你中文真好,都能引用俗語了。

    nǐ Zhōngwén zhēn hǎo, dōu néng yǐnyòng súyǔ le。

    Anh/chị nói tiếng Trung rất tốt, thậm chí còn có thể trích dẫn tục ngữ

  • 2

    我大部分能聽懂他們說的話,但是聽不懂他們說的俗語。

    wǒ dàbùfen néng tīngdǒng tāmen shuō dehuà, dànshì tīngbudǒng tāmen shuō de súyǔ。

    Tôi phần lớn có thể hiểu được những gì họ nói, nhưng không hiểu được những câu tục ngữ họ dùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俗语 nghĩa là gì? · Kaori Dict